kinh tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh tế tài chính: Từ viết tắt của cụm từ "kinh tế tài chính", dùng để chỉ lĩnh vực tổng hợp liên quan đến các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ và quản lý các nguồn tiền tệ, ngân sách của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Kinh tài chịu trách nhiệm hoạch định các chính sách vĩ mô. (Bộ Kinh tế Tài chính chịu trách nhiệm hoạch định các chính sách vĩ mô.)
- Tình hình kinh tài của quốc gia đang có nhiều chuyển biến tích cực. (Tình hình kinh tế tài chính của quốc gia đang có nhiều chuyển biến tích cực.)
- Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực kinh tài. (Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ổn định kinh tài": Duy trì sự ổn định trong các chỉ số kinh tế và tài chính.
- Chính phủ đang nỗ lực để ổn định kinh tài sau khủng hoảng. (Chính phủ đang nỗ lực để ổn định kinh tế tài chính sau khủng hoảng.)
"Chính sách kinh tài": Các chính sách liên quan đến quản lý kinh tế và tài chính.
- Chính sách kinh tài mới đã được công bố trong phiên họp quốc hội. (Chính sách kinh tế tài chính mới đã được công bố trong phiên họp quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinh tế (danh từ): Chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ.
- Kinh tế thị trường đang phát triển mạnh mẽ.
- Tài chính (danh từ): Chỉ các hoạt động liên quan đến tiền tệ, vốn, ngân sách, đầu tư.
- Công ty đang gặp khó khăn về mặt tài chính.
Từ đồng nghĩa
- Kinh tế tài chính: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "kinh tài".
- Tài chính - kinh tế: Cách nói khác, nhấn mạnh khía cạnh tài chính trước.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh trang trọng: Từ "kinh tài" thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo chính thức, hoặc ngữ cảnh học thuật, kinh tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ đầy đủ "kinh tế tài chính" hoặc tách riêng "kinh tế" và "tài chính" tùy ngữ cảnh.
- Tính chất tổng hợp: Từ này bao hàm ý nghĩa tổng hợp của cả hai lĩnh vực kinh tế và tài chính, thường dùng khi nói đến các vấn đề, chính sách có sự đan xen và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai lĩnh vực này.
- "Kinh tế tài chính" nói tắt.